Kết quả tra từ “钓”
Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钓: câu cá bằng lưỡi câu và mồi
钓鱼台: Quần đảo Điếu Ngư, nằm giữa Đài Loan và Okinawa, do Nhật Bản kiểm soát – nước gọi là Quần đảo Senkaku – nhưng Trung Quốc tuyên bố chủ quyền như…
钓鱼者: người câu cá
钓鱼杆: cần câu cá; LT:根[gen1]
钓鱼式攻击: tấn công giả mạo (máy tính)
钓鱼岛: Quần đảo Điếu Ngư, Trung Quốc tuyên bố chủ quyền nhưng do Nhật Bản kiểm soát với tên gọi Quần đảo Senkaku, cũng gọi là Quần đảo Pinnacle
钓鱼执法: gài bẫy pháp lý
钓鱼: câu cá (bằng dây và lưỡi câu); lừa gạt
钓钩儿: biến thể er hoá của 釣鉤|钓钩[diao4 gou1]
钓钩: lưỡi câu
钓竿: cần câu cá; LT:根[gen1]
钓杆: cần câu cá
钓客: người câu cá; kẻ lừa đảo (tiếng lóng Internet)
钓凯子: (tiếng lóng) (phụ nữ) săn đuổi trai đẹp, giàu có
钓具: đồ câu cá
稳坐钓鱼台: nghĩa đen: ngồi vững trên đài câu cá mặc bão táp (thành ngữ); nghĩa bóng: bình tĩnh trong tình huống căng thẳng
沽名钓誉: cầu danh cầu tiếng (thành ngữ); mưu cầu lời khen
放长线钓大鱼: kế hoạch dài hạn để thu về lợi ích lớn
姜太公钓鱼,愿者上钩: Jiang Ziya câu cá, ai muốn thì cắn câu (thành ngữ, chỉ việc hiền triết thời xưa 姜子牙 câu cá không mồi và lưỡi câu trên mặt nước); tự đưa đầu vào…
太公钓鱼,愿者上钩: Jiang Ziya câu cá, ai muốn thì cắn câu (thành ngữ, chỉ việc hiền triết thời xưa 姜子牙 câu cá không mồi và lưỡi câu trên mặt nước); tự đưa đầu vào…
垂钓: câu cá
任凭风浪起,稳坐钓鱼台: nghĩa đen: ngồi vững trên đài câu cá mặc cho bão tố (thành ngữ); nghĩa bóng: giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng