Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钓鱼釣魚

diào yú

钓鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钓鱼 trong tiếng Việt

câu cá (bằng dây và lưỡi câu); lừa gạt

Tra từ liên quan