Kết quả tra từ “金塔”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
金塔Jīn tǎ
金塔: huyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
金塔县Jīn tǎ xiàn
金塔县: huyện Jinta ở Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
麦金塔电脑Mài jīn tǎ diàn nǎo
麦金塔电脑: Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple); Mac
麦金塔Mài jīn tǎ
麦金塔: xem 麥金塔電腦|麦金塔电脑[Mai4 jin1 ta3 dian4 nao3]
仰光大金塔Yǎng guāng Dà Jīn tǎ
仰光大金塔: Chùa Vàng lớn ở Yangon (Rangoon)