Kết quả cho “野生”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoang dã; không thuần hóa
mèo hoang
động vật hoang dã
thực vật hoang dã
động vật hoang dã; sinh vật hoang dã
công viên động thực vật hoang dã; công viên safari
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)
Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp; CITES