野生
hoang dã; không thuần hóa
hoang dã; không thuần hóa
野生 thường mang nghĩa “hoang dã”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 野生 cùng cụm 野生动物 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
động vật hoang dã
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
công viên động thực vật hoang dã; công viên safari
›野兽yě shòuquái thú; động vật hoang dã
›野生动物yě shēng dòng wùđộng vật hoang dã
›野狗yě gǒuchó hoang; chó hoang dã; chó đi lạc
›野生植物yě shēng zhí wùthực vật hoang dã
›野生生物yě shēng shēng wùđộng vật hoang dã; sinh vật hoang dã
›野生猫yě shēng māomèo hoang
›野禽yě qínchim trời; gia cầm hoang dã
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.