野生 là gì?
野生 [yě shēng] có nghĩa là hoang dã; không thuần hóa.
Nghĩa của từ 野生 trong tiếng Việt
- hoang dã
- không thuần hóa
Cách đọc và ghi nhớ 野生
野生 được đọc là yě shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoang dã; không thuần hóa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .