Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野生动植物园野生動植物園

yě shēng dòng zhí wù yuán

野生动植物园 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野生动植物园 trong tiếng Việt

công viên động thực vật hoang dã; công viên safari

Tra từ liên quan