Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酸盐”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酸盐suān yán

酸盐: sulfonat

Cụm từ
黄原酸盐huáng yuán suān yán

黄原酸盐: xanthat

Cụm từ
盐酸盐yán suān yán

盐酸盐: clorua; hydroclorua (hóa học)

Cụm từ
重碳酸盐chóng tàn suān yán

重碳酸盐: bicacbonat

Cụm từ
磷酸盐岩lín suān yán yán

磷酸盐岩: đá phốt phát; đá photphorit

Cụm từ
磷酸盐lín suān yán

磷酸盐: phosphate

Cụm từ
碳酸盐tàn suān yán

碳酸盐: muối cacbonat (hóa học)

Cụm từ
硫酸盐liú suān yán

硫酸盐: muối sunfat

Cụm từ
硫氰酸盐liú qíng suān yán

硫氰酸盐: thiocyanat

Cụm từ
硝酸盐xiāo suān yán

硝酸盐: nitrat

Cụm từ
硅酸盐水泥guī suān yán shuǐ ní

硅酸盐水泥: xi măng Portland

Cụm từ
硅酸盐guī suān yán

硅酸盐: silicat

Cụm từ
氰酸盐qíng suān yán

氰酸盐: cyanate

Cụm từ
亚硝酸盐yà xiāo suān yán

亚硝酸盐: nitrit

Cụm từ
乙酸盐yǐ suān yán

乙酸盐: acetat CH3COO

Cụm từ