Kết quả tra từ “酚”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酚fēn
酚: phenol
酚类化合物fēn lèi huà hé wù
酚类化合物: (hóa học) phenol
酚醛胶fēn quán jiāo
酚醛胶: nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)
酚醛fēn quán
酚醛: andehit phenolic; nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)
酚酞fēn tài
酚酞: phenolphthalein
酚甲烷fēn jiǎ wán
酚甲烷: (Đài Loan) bisphenol A (BPA)
双酚Ashuāng fēn A
双酚A: bisphenol A (BPA)
苯酚běn fēn
苯酚: phenol C6H5OH
甲酚jiǎ fēn
甲酚: cresol (hóa học)
对乙酰氨基酚duì yǐ xiān ān jī fēn
对乙酰氨基酚: paracetamol; acetaminophen
大麻二酚dà má èr fēn
大麻二酚: cannabidiol (CBD)
四氢大麻酚sì qīng dà má fēn
四氢大麻酚: Tetrahydrocannabinol, THC