Kết quả cho “部队”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quân đội; lực lượng vũ trang; quân lính; lực lượng; đơn vị; LT:個|个[ge4]
lực lượng an ninh
bộ binh
lực lượng vũ trang
Cảnh sát Vũ trang Nhân dân
Lực lượng SEAL Hải quân Hoa Kỳ
(quân đội) lực lượng đặc biệt
Lực lượng Cảnh sát Vũ trang Nhân dân Trung Quốc (PAP, còn gọi là CAPF)