特种部队 là gì?
特种部队 [tè zhǒng bù duì] có nghĩa là (quân đội) lực lượng đặc biệt.
Nghĩa của từ 特种部队 trong tiếng Việt
(quân đội) lực lượng đặc biệt
Cách đọc và ghi nhớ 特种部队
特种部队 được đọc là tè zhǒng bù duì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(quân đội) lực lượng đặc biệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .