Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “邻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
lín

biến thể của 鄰|邻[lin2]

Từ vựng
邻人
lín rén

hàng xóm

Cụm từ
邻佑
lín yòu

biến thể của 鄰右|邻右[lin2 you4]

Cụm từ
邻区
lín qū

khu lân cận; vùng lân cận

Cụm từ
邻右
lín yòu

hàng xóm

Cụm từ
邻国
lín guó

quốc gia láng giềng

Cụm từ
邻域
lín yù

(toán) lân cận (trong không gian tôpô)

Cụm từ
邻家
lín jiā

nhà bên cạnh; hộ gia đình láng giềng

Cụm từ
邻居
lín jū

hàng xóm; sát vách; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
邻左
lín zuǒ

người hàng xóm

Cụm từ
邻座
lín zuò

người ngồi ghế bên cạnh; ghế liền kề; người bên cạnh

Cụm từ
邻接
lín jiē

liền kề; cạnh bên

Cụm từ
邻水
Lín shuǐ

huyện Linshui ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
邻睦
lín mù

quan hệ thân thiện

Cụm từ
邻舍
lín shè

người hàng xóm; người sống sát vách

Cụm từ
邻近
lín jìn

lân cận; gần kề; gần; vùng lân cận

Cụm từ
邻邦
lín bāng

quốc gia láng giềng

Cụm từ
邻里
lín lǐ

người hàng xóm; khu phố

Cụm từ
邻水县
Lín shuǐ xiàn

huyện Linshui ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
邻苯醌
lín běn kūn

1,2-benzoquinone (hóa học); ortho-benzoquinone

Cụm từ
邻苯二甲酸酯
lín běn èr jiǎ suān zhǐ

phthalate (hóa học)

Cụm từ
乡邻
xiāng lín

người cùng làng

Cụm từ
四邻
sì lín

hàng xóm gần nhất

Cụm từ
地邻
dì lín

hàng xóm trên ruộng đất

Cụm từ