Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lín

邻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 邻 trong tiếng Việt

biến thể của 鄰|邻[lin2]

Tra từ liên quan