Kết quả tra từ “遗传”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遗传yí chuán
遗传: di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)
遗传率yí chuán lǜ
遗传率: tính di truyền
遗传物质yí chuán wù zhì
遗传物质: vật chất di truyền
遗传性疾病yí chuán xìng jí bìng
遗传性疾病: rối loạn di truyền
遗传性yí chuán xìng
遗传性: di truyền; kế thừa; theo gen
遗传工程yí chuán gōng chéng
遗传工程: kỹ thuật di truyền
遗传学yí chuán xué
遗传学: di truyền học
遗传信息yí chuán xìn xī
遗传信息: thông tin di truyền
非遗传多型性fēi yí chuán duō xíng xìng
非遗传多型性: đa hình không di truyền
表观遗传学biǎo guān yí chuán xué
表观遗传学: di truyền học biểu sinh
分子遗传学fēn zǐ yí chuán xué
分子遗传学: di truyền học phân tử
光遗传学guāng yí chuán xué
光遗传学: quang di truyền học