遗传
di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)
di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau)
遗传 thường mang nghĩa “di truyền”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 遗传 cùng cụm 遗传学 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
di truyền học
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.di truyền
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tác phẩm để lại sau khi qua đời (tranh, thư pháp, văn xuôi, v.v.)
›遗传性yí chuán xìngdi truyền; kế thừa; theo gen
›遗传信息yí chuán xìn xīthông tin di truyền
›遗传学yí chuán xuédi truyền học
›遗传工程yí chuán gōng chéngkỹ thuật di truyền
›遗传性疾病yí chuán xìng jí bìngrối loạn di truyền
›遗传物质yí chuán wù zhìvật chất di truyền
›遗传率yí chuán lǜtính di truyền
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.