遗传遺傳 yí chuán 遗传 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遗传 trong tiếng Việt di truyền; thừa hưởng (một đặc điểm); truyền lại (cho đời sau) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan