Kết quả tra từ “道德”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道德dào dé
道德: đức hạnh; đạo đức; luân lý; LT:種|种[zhong3]
道德高地dào dé gāo dì
道德高地: lợi thế đạo đức
道德认识dào dé rèn shi
道德认识: nhận thức đạo đức; ý thức đạo đức
道德经Dào dé jīng
道德经: Kinh Đạo Đức của Lão Tử, văn bản thiêng liêng của Đạo giáo
道德沦丧dào dé lún sàng
道德沦丧: phá sản đạo đức; suy thoái đạo đức
道德败坏dào dé bài huài
道德败坏: thói xấu; vô đạo đức; suy đồi đạo đức
道德家dào dé jiā
道德家: Đạo giáo gia
道德困境dào dé kùn jìng
道德困境: tiến thoái lưỡng nan về đạo đức
公共道德gōng gòng dào dé
公共道德: đạo đức công cộng; đạo đức xã hội
仁义道德rén yì dào dé
仁义道德: nhân nghĩa đạo đức (thành ngữ); tất cả các đức hạnh truyền thống; chủ yếu dùng mỉa mai, nghĩa là đạo đức giả
不道德bù dào dé
不道德: vô đạo đức