Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “透析”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
透析tòu xī

透析: phân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách

Cụm từ
透析机tòu xī jī

透析机: máy thẩm tách

Cụm từ
血液透析机xuè yè tòu xi jī

血液透析机: máy chạy thận nhân tạo

Cụm từ
血液透析xuè yè tòu xi

血液透析: chạy thận nhân tạo

Cụm từ