血液透析
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血液透析
chạy thận nhân tạo
Giản thể血液透析
Phồn thể血液透析
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng