血液透析机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血液透析机
máy chạy thận nhân tạo
Giản thể血液透析机
Phồn thể血液透析機
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng