Kết quả tra từ “连体”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
连体lián tǐ
连体: dính liền (song sinh); một mảnh (quần áo)
连体双胞胎lián tǐ shuāng bāo tāi
连体双胞胎: cặp song sinh dính liền; song sinh Siam
连体裤lián tǐ kù
连体裤: đồ bay
连体泳衣lián tǐ yǒng yī
连体泳衣: đồ bơi một mảnh
连体婴儿lián tǐ yīng ér
连体婴儿: cặp song sinh dính liền; song sinh Siam
连体婴lián tǐ yīng
连体婴: song sinh dính liền