Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过程”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过程guò chéng

过程: quá trình sự kiện; quá trình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
马尔可夫过程Mǎ ěr kě fū guò chéng

马尔可夫过程: quá trình Markov (toán)

Cụm từ
开发过程kāi fā guò chéng

开发过程: quá trình phát triển

Cụm từ
转变过程zhuǎn biàn guò chéng

转变过程: quá trình thay đổi

Cụm từ
结合过程jié hé guò chéng

结合过程: quá trình kết hợp

Cụm từ
研制过程yán zhì guò chéng

研制过程: môi trường sản xuất

Cụm từ
映射过程yìng shè guò chéng

映射过程: quá trình ánh xạ

Cụm từ