Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “过敏”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
过敏guò mǐn

过敏: quá nhạy cảm; dị ứng

Cụm từ
过敏性反应guò mǐn xìng fǎn yìng

过敏性反应: phản ứng dị ứng; phản ứng quá mẫn; sốc phản vệ

Cụm từ
过敏性休克guò mǐn xìng xiū kè

过敏性休克: sốc phản vệ

Cụm từ
过敏性guò mǐn xìng

过敏性: quá mẫn cảm; phản ứng dị ứng; sốc phản vệ

Cụm từ
过敏反应guò mǐn fǎn yìng

过敏反应: phản ứng dị ứng

Cụm từ
过敏原guò mǐn yuán

过敏原: chất gây dị ứng; chất gây sốc phản vệ

Cụm từ
花粉过敏huā fěn guò mǐn

花粉过敏: sốt hoa cỏ

Cụm từ
神经过敏shén jīng guò mǐn

神经过敏: bồn chồn; căng thẳng; quá nhạy cảm

Cụm từ