Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过敏性休克過敏性休克

guò mǐn xìng xiū kè

过敏性休克 là gì?

过敏性休克 [guò mǐn xìng xiū kè] có nghĩa là sốc phản vệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过敏性休克 trong tiếng Việt

sốc phản vệ

Cách đọc và ghi nhớ 过敏性休克

过敏性休克 được đọc là guò mǐn xìng xiū kè, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sốc phản vệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan