过敏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
过敏
quá nhạy cảm; dị ứng
Giản thể过敏
Phồn thể過敏
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng