Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过敏性過敏性

guò mǐn xìng

过敏性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过敏性 trong tiếng Việt

quá mẫn cảm; phản ứng dị ứng; sốc phản vệ

Tra từ liên quan