过敏性過敏性 guò mǐn xìng 过敏性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过敏性 trong tiếng Việt quá mẫn cảm; phản ứng dị ứng; sốc phản vệ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan