Kết quả cho “辛苦”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mệt nhọc; vất vả; khó khăn; gian khổ; làm việc chăm chỉ; chịu nhiều cực nhọc; sự vất vả
không quản khó khăn
đã chịu mọi gian khổ (thành ngữ)
một cách vất vả; vô cùng cực nhọc