Kết quả tra từ “轴承”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轴承zhóu chéng
轴承: (cơ khí) ổ trục
轴承销zhóu chéng xiāo
轴承销: ổ trục chốt
滚珠轴承gǔn zhū zhóu chéng
滚珠轴承: ổ bi
滚子轴承gǔn zi zhóu chéng
滚子轴承: vòng bi lăn
主轴承zhǔ zhóu chéng
主轴承: ổ trục chính