Kết quả tra từ “轰炸”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轰炸hōng zhà
轰炸: ném bom; oanh tạc; LT:陣|阵[zhen4]
轰炸机hōng zhà jī
轰炸机: máy bay ném bom
核轰炸机hé hōng zhà jī
核轰炸机: máy bay ném bom hạt nhân
核轰炸hé hōng zhà
核轰炸: ném bom hạt nhân
战略轰炸机zhàn lüè hōng zhà jī
战略轰炸机: máy bay ném bom chiến lược
地毯式轰炸dì tǎn shì hōng zhà
地毯式轰炸: ném bom trải thảm