战略轰炸机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
战略轰炸机
máy bay ném bom chiến lược
Giản thể战略轰炸机
Phồn thể戰略轟炸機
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng