Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “身分”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
身分shēn fèn

身分: biến thể của 身份[shen1 fen4]

Cụm từ
身分证号码shēn fèn zhèng hào mǎ

身分证号码: biến thể của 身份證號碼|身份证号码[shen1 fen4 zheng4 hao4 ma3]; số chứng minh nhân dân

Cụm từ
身分证shēn fèn zhèng

身分证: thẻ căn cước; cũng viết 身份證|身份证[shen1 fen4 zheng4]

Cụm từ
失身分shī shēn fèn

失身分: mất phẩm giá

Cụm từ