Kết quả cho “趸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bán buôn
bán buôn
bán sỉ
bán buôn
trụ đỡ chính
sà lan; phao nổi; bến nổi
fan; người hâm mộ cuồng nhiệt
tù nhân (tiếng Quảng Đông)
cá mú khổng lồ (các loài Epinephelus khác nhau)
mua sỉ