Kết quả tra từ “赫兹”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫兹hè zī
赫兹: hertz (Hz), đơn vị tần số
赫兹龙Hè zī lóng
赫兹龙: Hezron (tên)
百万赫兹bǎi wàn hè zī
百万赫兹: megahertz (vật lý, điện tử)
千赫兹qiān hè zī
千赫兹: kilohertz; kHz