千赫兹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
千赫兹
kilohertz; kHz
Giản thể千赫兹
Phồn thể千赫茲
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng