Kết quả tra từ “资本”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
资本zī běn
资本: vốn (kinh tế)
资本论Zī běn lùn
资本论: Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思[Ka3 er3 · Ma3 ke4 si1]
资本计提zī běn jì tí
资本计提: yêu cầu vốn
资本市场zī běn shì chǎng
资本市场: thị trường vốn
资本家zī běn jiā
资本家: nhà tư bản
资本外逃zī běn wài táo
资本外逃: dòng vốn chảy ra
资本储备zī běn chǔ bèi
资本储备: dự trữ vốn
资本主义zī běn zhǔ yì
资本主义: chủ nghĩa tư bản
认缴资本rèn jiǎo zī běn
认缴资本: vốn góp đăng ký (tài chính)
裙带资本主义qún dài zī běn zhǔ yì
裙带资本主义: chủ nghĩa tư bản thân hữu
实缴资本shí jiǎo zī běn
实缴资本: vốn đã góp; vốn đã nộp (tài chính)
实收资本shí shōu zī běn
实收资本: vốn góp; vốn đã nộp (tài chính)
实受资本shí shou zī běn
实受资本: vốn đã góp
外国资本wài guó zī běn
外国资本: vốn nước ngoài
不变资本bù biàn zī běn
不变资本: tư bản bất biến