Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “财务”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
财务cái wù

财务: công việc tài chính

Cụm từ
财务软件cái wù ruǎn jiàn

财务软件: phần mềm tài chính; phần mềm kế toán

Cụm từ
财务秘书cái wù mì shū

财务秘书: thư ký tài chính, thư ký tài vụ

Cụm từ
财务大臣cái wù dà chén

财务大臣: bộ trưởng tài chính

Cụm từ
财务再保险cái wù zài bǎo xiǎn

财务再保险: tái bảo hiểm tài chính (còn gọi là "fin re")

Cụm từ
首席财务官shǒu xí cái wù guān

首席财务官: giám đốc tài chính (CFO)

Cụm từ