Kết quả tra từ “财产”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
财产cái chǎn
财产: tài sản; nguồn vốn; di sản; LT:筆|笔[bi3]
财产权cái chǎn quán
财产权: quyền tài sản
财产公证cái chǎn gōng zhèng
财产公证: công chứng tài sản
财产价值cái chǎn jià zhí
财产价值: giá trị tài sản
智慧财产zhì huì cái chǎn
智慧财产: sở hữu trí tuệ (Đài Loan)
婚前财产公证hūn qián cái chǎn gōng zhèng
婚前财产公证: thỏa thuận tiền hôn nhân; hợp đồng hồi môn
公共财产gōng gòng cái chǎn
公共财产: tài sản công cộng