Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “谶”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chèn

谶: lời tiên tri; điềm báo

Từ vựng
谶语chèn yǔ

谶语: lời tiên tri; lời nhận xét tiên tri

Cụm từ
谶纬chèn wěi

谶纬: bói toán kết hợp với triết lý Nho giáo huyền bí, thịnh hành trong thời Đông Hán (25-220)

Cụm từ
一语成谶yī yǔ chéng chèn

一语成谶: (thành ngữ) lời nói trở thành tiên tri (một cách bi thảm)

Thành ngữ