Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谶语讖語

chèn yǔ

谶语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谶语 trong tiếng Việt

lời tiên tri; lời nhận xét tiên tri

Tra từ liên quan