Kết quả cho “议院”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quốc hội; nghị viện; hội đồng lập pháp
Thượng viện; Nghị viện; Thượng nghị viện
viện dưới (của cơ quan lập pháp); hạ viện; Viện Thứ dân
hạ viện của quốc hội lưỡng viện; Hạ nghị viện (Mỹ); Viện Dân biểu
thượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp)
Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)
Hạ nghị viện Hoa Kỳ
Thượng viện Hoa Kỳ