Kết quả tra từ “议院”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
议院yì yuàn
议院: quốc hội; nghị viện; hội đồng lập pháp
美国众议院Měi guó Zhòng yì yuàn
美国众议院: Hạ nghị viện Hoa Kỳ
美国参议院Měi guó Cān yì yuàn
美国参议院: Thượng viện Hoa Kỳ
众议院Zhòng yì yuàn
众议院: hạ viện của quốc hội lưỡng viện; Hạ nghị viện (Mỹ); Viện Dân biểu
参议院cān yì yuàn
参议院: thượng viện; viện trên (của cơ quan lập pháp)
下议院议员xià yì yuàn yì yuán
下议院议员: Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)
下议院xià yì yuàn
下议院: viện dưới (của cơ quan lập pháp); hạ viện; Viện Thứ dân
上议院Shàng yì yuàn
上议院: Thượng viện; Nghị viện; Thượng nghị viện