Kết quả tra từ “计时器”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
计时器jì shí qì
计时器: đồng hồ bấm giờ
煮蛋计时器zhǔ dàn jì shí qì
煮蛋计时器: đồng hồ hẹn giờ luộc trứng
滴漏计时器dī lòu jì shí qì
滴漏计时器: đồng hồ cát; đồng hồ nước
停车计时器tíng chē jì shí qì
停车计时器: đồng hồ tính giờ đỗ xe