Kết quả cho “觑”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
theo dõi; rình mò
nheo mắt
biến thể của 覷糊|觑糊[qu4 hu5]
do thám
nhìn trộm
nheo mắt
nhìn; chăm chú
theo dõi cơ hội
nheo mắt nhìn chăm chú vào điều gì đó
cận thị; tật cận thị; thiếu tầm nhìn xa
khinh thường; có thái độ khinh miệt
nhìn nhau
nhìn nhau trong sự hoang mang (thành ngữ)