Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

觑 là gì?

[qù] có nghĩa là theo dõi; rình mò.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 觑 trong tiếng Việt

  1. theo dõi
  2. rình mò

Cách đọc và ghi nhớ 觑

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “theo dõi; rình mò”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan