Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “褥”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

褥: nệm

Từ vựng
褥疮rù chuāng

褥疮: loét do tì đè

Cụm từ
褥子rù zi

褥子: đệm bông; LT:床[chuang2]

Cụm từ
被褥bèi rù

被褥: chăn ga gối đệm; chăn đệm

Cụm từ
产褥热chǎn rù rè

产褥热: sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh

Cụm từ
产褥期chǎn rù qī

产褥期: thời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)

Cụm từ
垫褥diàn rù

垫褥: nệm bông

Cụm từ