Kết quả cho “褥”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nệm
đệm bông; LT:床[chuang2]
loét do tì đè
nệm bông
chăn ga gối đệm; chăn đệm
thời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)
sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh