Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产褥期產褥期

chǎn rù qī

产褥期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产褥期 trong tiếng Việt

  1. thời kỳ hậu sản
  2. thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)
Tra từ liên quan