产褥期
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
产褥期
thời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)
Giản thể产褥期
Phồn thể產褥期
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng