产褥热
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
产褥热
sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh
Giản thể产褥热
Phồn thể產褥熱
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng