Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产褥热產褥熱

chǎn rù rè

产褥热 là gì?

产褥热 [chǎn rù rè] có nghĩa là sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产褥热 trong tiếng Việt

  1. sốt hậu sản
  2. sốt sản hậu
  3. sốt sau sinh

Cách đọc và ghi nhớ 产褥热

产褥热 được đọc là chǎn rù rè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan