产褥热 là gì?
产褥热 [chǎn rù rè] có nghĩa là sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh.
Nghĩa của từ 产褥热 trong tiếng Việt
- sốt hậu sản
- sốt sản hậu
- sốt sau sinh
Cách đọc và ghi nhớ 产褥热
产褥热 được đọc là chǎn rù rè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .