褥 là gì?
褥 [rù] có nghĩa là nệm.
Nghĩa của từ 褥 trong tiếng Việt
nệm
Cách đọc và ghi nhớ 褥
褥 được đọc là rù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nệm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
褥 [rù] có nghĩa là nệm.
nệm
褥 được đọc là rù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nệm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .