Kết quả tra từ “裔”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
裔yì
裔: hậu duệ; biên cương
裔胄yì zhòu
裔胄: hậu duệ; con cháu
非裔Fēi yì
非裔: gốc Phi
边裔biān yì
边裔: vùng xa khuất; biên địa xa xôi
华裔Huá yì
华裔: người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung Quốc
苗裔miáo yì
苗裔: con cháu; hậu duệ; dòng dõi
胄裔繁衍zhòu yì fán yǎn
胄裔繁衍: Con cháu đông đúc. (thành ngữ)
胄裔zhòu yì
胄裔: con cháu xa
日裔Rì yì
日裔: gốc Nhật
族裔zú yì
族裔: nhóm sắc tộc
支与流裔zhī yǔ liú yì
支与流裔: nghĩa đen: nhánh và hậu duệ; cùng loại; có liên quan
后裔hòu yì
后裔: hậu duệ
亚裔Yà yì
亚裔: gốc Á