支与流裔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
支与流裔
nghĩa đen: nhánh và hậu duệ; cùng loại; có liên quan
Giản thể支与流裔
Phồn thể支與流裔
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng