Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支与流裔支與流裔

zhī yǔ liú yì

支与流裔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支与流裔 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nhánh và hậu duệ; cùng loại; có liên quan

Tra từ liên quan