Kết quả tra từ “装备”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装备zhuāng bèi
装备: trang bị
总装备部Zǒng Zhuāng bèi bù
总装备部: Bộ Tổng trang bị (GAD)
潜水装备拖轮箱qián shuǐ zhuāng bèi tuō lún xiāng
潜水装备拖轮箱: túi lặn; vali lặn
旅行装备lǚ xíng zhuāng bèi
旅行装备: thiết bị du lịch; trang bị du lịch
个人防护装备gè rén fáng hù zhuāng bèi
个人防护装备: trang bị bảo hộ cá nhân