Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “袅”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
niǎo

袅: biến thể của 裊|袅[niao3]

Từ vựng
niǎo

袅: mong manh; duyên dáng

Từ vựng
niǎo

袅: mềm mại; duyên dáng

Từ vựng
niǎo

袅: mỏng manh; duyên dáng

Từ vựng
袅袅婷婷niǎo niǎo tíng tíng

袅袅婷婷: (của phụ nữ) thanh lịch và uyển chuyển

Cụm từ
袅袅niǎo niǎo

袅袅: bốc lên thành hình xoắn ốc

Cụm từ
袅娜niǎo nuó

袅娜: mảnh mai và duyên dáng

Cụm từ