Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “表”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
biǎo

đồng hồ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
表情
biǎoqíng

cảm xúc

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
表扬
biǎoyáng

biểu dương, khen ngợi

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
表明
biǎomíng

tỏ rõ, chứng tỏ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
表格
biǎogé

bảng biểu, bảng lê, bảng khai

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
表演
biǎoyǎn

biểu diễn, diễn xuất

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
表现
biǎoxiàn

biểu hiện

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
表示
biǎoshì

bày tỏ, thể hiện

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
表达
biǎodá

biểu đạt, bày tỏ, nói lên

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
表面
biǎomiàn

bên ngoài, mặt ngoài

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
表亲
biǎo qīn

anh chị em họ (qua dòng nữ)

Cụm từ
表侄
biǎo zhí

con trai của anh chị em họ bên ngoại

Cụm từ
表冠
biǎo guān

núm vặn đồng hồ; núm lên dây

Cụm từ
表决
biǎo jué

quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu

Cụm từ
表单
biǎo dān

biểu mẫu (tài liệu)

Cụm từ
表哥
biǎo gē

anh họ bên ngoại

Cụm từ
表土
biǎo tǔ

đất bề mặt; đất tầng mặt

Cụm từ
表妹
biǎo mèi

em họ gái bên ngoại

Cụm từ
表姐
biǎo jiě

chị họ bên ngoại

Cụm từ
表姑
biǎo gū

chị em họ của bố bên ngoại

Cụm từ
表嫂
biǎo sǎo

vợ của anh họ nam bên họ ngoại

Cụm từ
表字
biǎo zì

tên chữ (tên thay thế của một người nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức); tên tự

Cụm từ
表尺
biǎo chǐ

thước ngắm sau (của súng)

Cụm từ
表层
biǎo céng

lớp bề mặt

Cụm từ