Kết quả cho “表”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đồng hồ
cảm xúc
biểu dương, khen ngợi
tỏ rõ, chứng tỏ
bảng biểu, bảng lê, bảng khai
biểu diễn, diễn xuất
biểu hiện
bày tỏ, thể hiện
biểu đạt, bày tỏ, nói lên
bên ngoài, mặt ngoài
anh chị em họ (qua dòng nữ)
con trai của anh chị em họ bên ngoại
núm vặn đồng hồ; núm lên dây
quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu
biểu mẫu (tài liệu)
anh họ bên ngoại
đất bề mặt; đất tầng mặt
em họ gái bên ngoại
chị họ bên ngoại
chị em họ của bố bên ngoại
vợ của anh họ nam bên họ ngoại
tên chữ (tên thay thế của một người nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức); tên tự
thước ngắm sau (của súng)
lớp bề mặt