Kết quả tra từ “表”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
đồng hồ (dụng cụ đo thời gian); đồng hồ đo; máy đo
bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người); mô hình; bảng (liệt kê thông tin); biểu mẫu; đồng hồ đo (đo…
kim đồng hồ
mặt kính đồng hồ
biến thể của 表盤|表盘[biao3 pan2]; mặt đồng hồ
dây đồng hồ; dây đeo đồng hồ
núm vặn đồng hồ; núm lên dây
ngữ âm; ngữ âm học; chuyển tự
chất hoạt động bề mặt
chất hoạt động bề mặt
làm màu; làm cho có lệ
sức căng bề mặt
lớp phủ bề mặt
lộ ra; trở nên rõ ràng
bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt
bề mặt; bề ngoài; bên ngoài; diện mạo
bộc lộ hoàn toàn; được tiết lộ toàn bộ
bộc lộ; tiết lộ (cảm xúc,...)
biểu thức (toán học)
chứng mất ngôn ngữ diễn đạt
diễn đạt; truyền tải
diễn đạt; trình bày; công thức hóa
diện mạo bên ngoài; bề mặt; (triết học, tâm lý học) biểu tượng; ý tưởng; (toán học) biểu diễn
chứng trạng bề ngoài; bệnh chưa tấn công vào cơ quan trọng yếu của cơ thể
vị ngữ
thứ gì đó được tặng làm kỷ niệm; quà lưu niệm
di truyền học biểu sinh
biểu kiến
anh chị em họ (qua dòng nữ)
bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy; nghĩ và hành động nhất quán
bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài; nói một đằng nhưng ý một nẻo
bên ngoài và bên trong; bề ngoài và suy nghĩ bên trong; ngoại thất và nội thất
sớ dâng lên Hoàng đế
biểu thức (toán học)
tầng trình bày
(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện
mặt số đồng hồ; mặt đồng hồ
ngoại độc tố
biểu bì; lớp sừng
giãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc; tuyên bố; thú nhận
kiểu hình
sức biểu đạt
thể hiện; phô diễn; trình bày; biểu lộ; biểu hiện; sự thể hiện; sự phô diễn; màn trình diễn; hiệu suất (trong công việc, v.v.); hành vi
tấm gương; hình mẫu
diễn quá lố; làm quá vai của mình
trận đấu biểu diễn
vở kịch; buổi biểu diễn; trình diễn; biểu diễn; diễn xuất; minh họa; LT:場|场[chang3]
nhiệt độ bề mặt
quyền biểu quyết; bỏ phiếu
quyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu
biểu mẫu; bảng; LT:張|张[zhang1],份[fen4]
làm rõ; cho biết; nói rõ; chỉ ra; được biết
khen ngợi; tuyên dương
tuyên bố lập trường; nói rõ lập trường
giai đoạn chữ biểu ý
chữ tượng ý; hệ thống chữ viết tượng ý
biểu đạt ý nghĩa; tượng ý
ảnh chế; meme hình; gói nhãn dán; bộ sưu tập biểu tượng cảm xúc
biểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúc
ký hiệu; chỉ báo; sự biểu hiện